Tra cứu tên khoa học của các loài cây thuộc chi Tradescantia bằng hình ảnh

Tra cứu tên khoa học của các loài cây thuộc chi Tradescantia bằng hình ảnh
5/5 - (3 bình chọn)

Dưới dây là danh sách và hình ảnh các loài (loài thuần chủng và các giống lai tạo, đột biết) thuộc chi Tradescantia:

  • Cả nhà click vào ảnh nhỏ để xem ảnh lớn có Tên khoa học của loài cây tương ứng
  • Một số loài chỉ có ảnh vẽ, ảnh tiêu bản hoặc không có ảnh (dấu ?) là các loài quá hiếm chưa có tư liệu hoặc đã bị tuyệt chủng
  • Chúng mình sẽ cập nhật cơ sở dữ liệu và thêm các loài mới liên tục, cả nhà cùng theo dõi nhé.

Danh sách các loài thuộc chi Tradescantia

  • Tradescantia albiflora albo vittata
  • Tradescantia albiflora Nanouk
  • Tradescantia ambigua
  • Tradescantia anagallidea
  • Tradescantia andersoniana
  • Tradescantia andrieuxii
  • Tradescantia anomala
  • Tradescantia bracteata
  • Tradescantia brevifolia
  • Tradescantia buckleyi
  • Tradescantia burchii
  • Tradescantia canaliculata
  • Tradescantia carnivale
  • Tradescantia cerinthoides Pink Furry
  • Tradescantia cerinthoides
  • Tradescantia chrysophylla
  • Tradescantia cirrifera
  • Tradescantia commelinoides
  • Tradescantia coscomatepecana
  • Tradescantia crassifolia
  • Tradescantia crassula
  • Tradescantia cymbispatha
  • Tradescantia deficiens
  • Tradescantia diuretica
  • Tradescantia edwardsiana
  • Tradescantia ernestiana
  • Tradescantia fluminensis albovittata
  • Tradescantia fluminensis Aurea
  • Tradescantia fluminensis Green and Yellow
  • Tradescantia fluminensis Green Silver
  • Tradescantia fluminensis Lavender
  • Tradescantia fluminensis Lilac
  • Tradescantia fluminensis Maidens Blush
  • Tradescantia fluminensis Nanouk
  • Tradescantia fluminensis Purple
  • Tradescantia fluminensis Quadricolor
  • Tradescantia fluminensis Quicksilver
  • Tradescantia fluminensis Tricolor
  • Tradescantia fluminensis Tricolour
  • Tradescantia fluminensis variegata
  • Tradescantia fluminensis Vell.
  • Tradescantia fluminensis Wandering Willie
  • Tradescantia fluminensis White Stripe
  • Tradescantia fluminensis
  • Tradescantia fuscata
  • Tradescantia geniculata
  • Tradescantia gigantea
  • Tradescantia gracillima
  • Tradescantia guatemalensis
  • Tradescantia hijau baru
  • Tradescantia hirsuticaulis
  • Tradescantia hirsutiflora
  • Tradescantia hirta
  • Tradescantia humilis
  • Tradescantia Ivory Hill
  • Tradescantia karwinskyana
  • Tradescantia leiandra
  • Tradescantia llamasii
  • Tradescantia longipes
  • Tradescantia maysillesii
  • Tradescantia mirandae
  • Tradescantia monosperma
  • Tradescantia Nanouk
  • Tradescantia navicularis
  • Tradescantia nuevoleonensis
  • Tradescantia occidentalis
  • Tradescantia ohiensis
  • Tradescantia orchidophylla
  • Tradescantia ozarkana
  • Tradescantia Paco
  • Tradescantia pallida
  • Tradescantia pallida Kartuz Giant
  • Tradescantia pallida Purple Heart
  • Tradescantia pallida Purpurea
  • Tradescantia pallida variegata
  • Tradescantia paludosa
  • Tradescantia pedicellata
  • Tradescantia pellucida
  • Tradescantia peninsularis
  • Tradescantia pinetorum
  • Tradescantia plusiantha
  • Tradescantia Purple Passion
  • Tradescantia Purple Queen
  • Tradescantia pygmaea
  • Tradescantia reverchonii
  • Tradescantia roseolens
  • Tradescantia rozynskii
  • Tradescantia schippii
  • Tradescantia sillamontana White Velvet
  • Tradescantia sillamontana
  • Tradescantia soconuscana
  • Tradescantia spathacea Boat Lily
  • Tradescantia spathacea Dwarf Tricolour
  • Tradescantia spathacea Sitara
  • Tradescantia spathacea Sitaras Gold
  • Tradescantia spathacea Tricolor
  • Tradescantia spathacea Golden
  • Tradescantia spathacea green
  • Tradescantia spathacea Silver
  • Tradescantia spathacea var
  • Tradescantia spathacea vittata variegata
  • Tradescantia spathacea vittata
  • Tradescantia spathacea Purple Flame
  • Tradescantia spathacea
  • Tradescantia spathacea
  • Tradescantia subacaulis
  • Tradescantia subaspera
  • Tradescantia tiama
  • Tradescantia tepoxtlana
  • Tradescantia tharpii
  • Tradescantia tonalamonticola
  • Tradescantia umbraculifera pink hill
  • Tradescantia umbraculifera
  • Tradescantia velutina
  • Tradescantia venezuelensis
  • Tradescantia virginiana
  • Tradescantia warszewicziana
  • Tradescantia wrightii
  • Tradescantia zanonia Mexican-Flag
  • Tradescantia zanonia Variegata Mexican Flag
  • Tradescantia zanonia
  • Tradescantia zebrina deep purple
  • Tradescantia zebrina Purpusii
  • Tradescantia zebrina Purple Joy
  • Tradescantia zebrina Bosse
  • Tradescantia zebrina Bronze
  • Tradescantia zebrina Compact
  • Tradescantia zebrina Cream
  • Tradescantia zebrina Deep Purple
  • Tradescantia zebrina Discolor
  • Tradescantia zebrina green
  • Tradescantia zebrina Paco
  • Tradescantia zebrina PANJU
  • Tradescantia zebrina Purple Heart
  • Tradescantia zebrina Purple Joy
  • Tradescantia zebrina Quadricolor
  • Tradescantia zebrina Red
  • Tradescantia zebrina Silver
  • Tradescantia zebrina var
  • Tradescantia zebrina Velvet Hill
  • Tradescantia zebrina Violet
  • Tradescantia zebrina White
  • Tradescantia zebrina Yellow
  • Tradescantia zebrina

Bài liên quan

  1. Tradescantia Zebrina Deep Purple (Thài Lài Siêu Tím, Thài Lài Deep Purple): Hướng dẫn chăm sóc và nhân giống
  2. Tradescantia albiflora Nanouk (Tradescantia Nanouk): Giới thiệu, chăm sóc và hướng dẫn nhân giống
  3. Tradescantia fluminensis Tricolor (Quadricolor): Những vấn đề cần biết và những câu hỏi thường gặp
  4. Tradescantia fluminensis quadricolor: Giới thiệu, chăm sóc và hướng dẫn nhân giống
  5. Chậu đất nung mix nhiều cây Set: Pink Tradescantia 1 (gồm các cây thuộc chi Tradescantia và Callisia)
  6. Cây Tradescantia fluminensis Quadricolor (Tricolor)  (Thài Lài Hồng, Thài Lài Fluminensis 4 màu)

Trả lời

0988110300
chat-active-icon